Trang chủ4412 • TYO
add
Science Arts Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.785,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.780,00 ¥ - 1.885,00 ¥
Phạm vi một năm
619,00 ¥ - 2.655,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,21 T JPY
Số lượng trung bình
45,53 N
Tỷ số P/E
91,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 515,00 Tr | 51,47% |
Chi phí hoạt động | 264,00 Tr | 31,34% |
Thu nhập ròng | 47,00 Tr | 1.040,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,13 | 721,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 60,75 Tr | 440,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,59 T | 13,69% |
Tổng tài sản | 2,18 T | 23,29% |
Tổng nợ | 738,00 Tr | 42,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 47,00 Tr | 1.040,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 9, 2003
Trang web
Nhân viên
58