Trang chủ4415 • TYO
add
Broad Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.202,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.212,00 ¥ - 1.272,00 ¥
Phạm vi một năm
580,00 ¥ - 1.570,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,58 T JPY
Số lượng trung bình
18,84 N
Tỷ số P/E
18,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,70 T | 73,50% |
Chi phí hoạt động | 703,00 Tr | 83,07% |
Thu nhập ròng | 127,00 Tr | -7,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,71 | -46,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 344,25 Tr | 10,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 57,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 969,00 Tr | -6,83% |
Tổng tài sản | 10,77 T | 35,45% |
Tổng nợ | 9,14 T | 35,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 127,00 Tr | -7,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
127