Trang chủ4420 • TYO
add
Esol Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
540,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
530,00 ¥ - 550,00 ¥
Phạm vi một năm
421,00 ¥ - 657,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,66 T JPY
Số lượng trung bình
83,08 N
Tỷ số P/E
17,09
Tỷ lệ cổ tức
1,03%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,50 T | 12,75% |
Chi phí hoạt động | 754,00 Tr | -5,40% |
Thu nhập ròng | 333,00 Tr | 52,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,51 | 35,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 482,75 Tr | 67,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,19 T | -2,33% |
Tổng tài sản | 8,19 T | 17,23% |
Tổng nợ | 2,29 T | 14,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 333,00 Tr | 52,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 5, 1975
Trang web
Nhân viên
549