Trang chủ4422 • TYO
add
Valuenex Japan Inc
Giá đóng cửa hôm trước
461,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
488,00 ¥ - 541,00 ¥
Phạm vi một năm
146,67 ¥ - 654,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,72 T JPY
Số lượng trung bình
430,11 N
Tỷ số P/E
44,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 240,00 Tr | 90,48% |
Chi phí hoạt động | 125,00 Tr | -18,30% |
Thu nhập ròng | 64,00 Tr | 212,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,67 | 158,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,00 Tr | 212,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 688,00 Tr | 20,91% |
Tổng tài sản | 897,00 Tr | 19,44% |
Tổng nợ | 124,00 Tr | 44,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 773,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 64,00 Tr | 212,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 8, 2006
Trang web
Nhân viên
33