Trang chủ4424 • TYO
add
Amazia Inc
Giá đóng cửa hôm trước
264,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
260,00 ¥ - 268,00 ¥
Phạm vi một năm
248,00 ¥ - 705,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,78 T JPY
Số lượng trung bình
27,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 757,00 Tr | 0,93% |
Chi phí hoạt động | 241,00 Tr | -5,12% |
Thu nhập ròng | -61,00 Tr | 46,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,06 | 47,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 395,00 Tr | -50,44% |
Tổng tài sản | 1,38 T | -22,55% |
Tổng nợ | 536,00 Tr | -13,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 845,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -61,00 Tr | 46,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2009
Trang web
Nhân viên
53