Trang chủ4426 • TPE
add
Li Cheng Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
8,82 NT$ - 9,00 NT$
Phạm vi một năm
8,82 NT$ - 14,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,54 T TWD
Số lượng trung bình
119,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 229,43 Tr | -2,19% |
Chi phí hoạt động | 58,73 Tr | -13,85% |
Thu nhập ròng | -105,84 Tr | -46,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -46,13 | -49,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -55,48 Tr | -66,04% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 295,49 Tr | -48,13% |
Tổng tài sản | 4,27 T | -7,53% |
Tổng nợ | 2,40 T | 8,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 172,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -105,84 Tr | -46,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,75 Tr | -318,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,72 Tr | 71,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 63,84 Tr | 273,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,20 Tr | 116,40% |
Dòng tiền tự do | -35,64 Tr | -31,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
436