Trang chủ4428 • TYO
add
Sinops Inc
Giá đóng cửa hôm trước
693,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
688,00 ¥ - 700,00 ¥
Phạm vi một năm
644,00 ¥ - 1.024,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,31 T JPY
Số lượng trung bình
9,74 N
Tỷ số P/E
19,78
Tỷ lệ cổ tức
2,33%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 572,00 Tr | 14,17% |
Chi phí hoạt động | 136,00 Tr | -6,21% |
Thu nhập ròng | 90,00 Tr | 36,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,73 | 19,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 133,50 Tr | 10,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,40 T | 128,59% |
Tổng tài sản | 2,44 T | 12,61% |
Tổng nợ | 540,00 Tr | 34,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 90,00 Tr | 36,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 10, 1987
Trang web
Nhân viên
110