Trang chủ442A • TYO
add
Classico Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.390,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.381,00 ¥ - 1.402,00 ¥
Phạm vi một năm
1.373,00 ¥ - 4.050,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,88 T JPY
Số lượng trung bình
5,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 572,00 Tr | -32,47% |
Chi phí hoạt động | 456,00 Tr | 7,55% |
Thu nhập ròng | -176,00 Tr | -1.273,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -30,77 | -1.838,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -163,25 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 299,00 Tr | -43,05% |
Tổng tài sản | 2,51 T | -7,39% |
Tổng nợ | 858,00 Tr | -46,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -176,00 Tr | -1.273,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 12, 2008
Trang web
Nhân viên
84