Trang chủ443250 • KOSDAQ
add
RevuCorporation Inc
Giá đóng cửa hôm trước
8.770,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.480,00 ₩ - 9.000,00 ₩
Phạm vi một năm
8.480,00 ₩ - 13.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
95,45 T KRW
Số lượng trung bình
31,31 N
Tỷ số P/E
16,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,24 T | 5,73% |
Chi phí hoạt động | 13,81 T | 10,22% |
Thu nhập ròng | 758,77 Tr | -65,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,67 | -66,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,82 T | -12,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,07 T | 13,12% |
Tổng tài sản | 89,43 T | 5,68% |
Tổng nợ | 37,80 T | 1,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 758,77 Tr | -65,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,45 T | -1,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,64 T | 199,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -844,21 Tr | -1.619,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,29 T | 426,90% |
Dòng tiền tự do | 18,78 T | 426,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
258