Trang chủ4432 • TYO
add
WingArc1st Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.653,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.671,00 ¥ - 2.699,00 ¥
Phạm vi một năm
2.481,00 ¥ - 4.225,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
94,18 T JPY
Số lượng trung bình
165,59 N
Tỷ số P/E
16,51
Tỷ lệ cổ tức
3,49%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,79 T | 15,66% |
Chi phí hoạt động | 3,63 T | 8,44% |
Thu nhập ròng | 1,48 T | 34,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,05 | 16,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,56 T | 26,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,22 T | -11,98% |
Tổng tài sản | 72,21 T | 7,18% |
Tổng nợ | 27,06 T | 1,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,48 T | 34,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 794,12 Tr | -62,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -112,80 Tr | 55,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,90 T | -22,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,17 T | -475,16% |
Dòng tiền tự do | 373,74 Tr | -74,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 3, 2016
Trang web
Nhân viên
1.002