Trang chủ4437 • TYO
add
gooddays holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
917,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
902,00 ¥ - 917,00 ¥
Phạm vi một năm
555,00 ¥ - 988,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,20 T JPY
Số lượng trung bình
14,41 N
Tỷ số P/E
10,78
Tỷ lệ cổ tức
0,44%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,21 T | 69,60% |
Chi phí hoạt động | 415,00 Tr | -0,48% |
Thu nhập ròng | 262,00 Tr | 585,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,15 | 385,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 434,50 Tr | 3.576,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,79 T | 40,74% |
Tổng tài sản | 9,39 T | 85,91% |
Tổng nợ | 5,94 T | 171,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 262,00 Tr | 585,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 3, 2016
Trang web
Nhân viên
331