Trang chủ4441 • TPE
add
Great Giant Fibre Garment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
192,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
187,00 NT$ - 196,50 NT$
Phạm vi một năm
186,50 NT$ - 299,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
12,82 T TWD
Số lượng trung bình
99,07 N
Tỷ số P/E
12,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,80 T | 26,35% |
Chi phí hoạt động | 267,84 Tr | 79,38% |
Thu nhập ròng | 234,25 Tr | 105,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,04 | 62,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,25 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 190,81 Tr | 29,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,46 T | 55,86% |
Tổng tài sản | 8,54 T | 42,78% |
Tổng nợ | 1,57 T | 55,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 234,25 Tr | 105,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 164,54 Tr | -69,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -710,74 Tr | -516,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -310,72 Tr | 46,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -840,90 Tr | -740,50% |
Dòng tiền tự do | -606,46 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
4.197