Trang chủ4444 • TYO
add
Infonet Inc
Giá đóng cửa hôm trước
890,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
889,00 ¥ - 898,00 ¥
Phạm vi một năm
625,00 ¥ - 1.170,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,82 T JPY
Số lượng trung bình
2,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 513,00 Tr | 9,62% |
Chi phí hoạt động | 162,00 Tr | -6,36% |
Thu nhập ròng | 17,00 Tr | 1.600,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,31 | 1.476,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,75 Tr | 133,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 423,00 Tr | -26,18% |
Tổng tài sản | 1,86 T | -1,48% |
Tổng nợ | 860,00 Tr | 3,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 998,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,00 Tr | 1.600,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
132