Trang chủ4446 • TYO
add
Link-U Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
800,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
757,00 ¥ - 810,00 ¥
Phạm vi một năm
293,00 ¥ - 1.814,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,77 T JPY
Số lượng trung bình
321,96 N
Tỷ số P/E
194,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,20 T | -11,01% |
Chi phí hoạt động | 527,65 Tr | 1,75% |
Thu nhập ròng | 42,63 Tr | -39,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,57 | -32,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 159,44 Tr | -23,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,42 T | -44,61% |
Tổng tài sản | 5,47 T | -10,45% |
Tổng nợ | 2,86 T | -5,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,63 Tr | -39,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 8, 2013
Trang web
Nhân viên
193