Trang chủ4447 • TYO
add
PBsystems Inc
Giá đóng cửa hôm trước
474,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
471,00 ¥ - 479,00 ¥
Phạm vi một năm
398,00 ¥ - 650,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,11 T JPY
Số lượng trung bình
7,01 N
Tỷ số P/E
48,24
Tỷ lệ cổ tức
2,12%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 524,00 Tr | -25,57% |
Chi phí hoạt động | 145,00 Tr | 0,69% |
Thu nhập ròng | 2,00 Tr | -93,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,38 | -91,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,00 Tr | -84,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 60,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 909,00 Tr | -29,21% |
Tổng tài sản | 1,61 T | -14,66% |
Tổng nợ | 575,00 Tr | -10,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,00 Tr | -93,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 2, 1997
Trang web
Nhân viên
73