Trang chủ445090 • KOSDAQ
add
Asicland Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
26.500,00 ₩ - 27.500,00 ₩
Phạm vi một năm
23.500,00 ₩ - 37.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
293,90 T KRW
Số lượng trung bình
60,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,21 T | -43,19% |
Chi phí hoạt động | 8,67 T | 43,44% |
Thu nhập ròng | -7,02 T | 20,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,77 | -39,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,36 T | 2,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,20 T | -48,20% |
Tổng tài sản | 220,97 T | 32,24% |
Tổng nợ | 165,69 T | 100,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,02 T | 20,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,01 T | -94,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,79 T | -422,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,87 T | 2.384,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,66 T | -136,04% |
Dòng tiền tự do | -22,24 T | -205,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web