Trang chủ445180 • KOSDAQ
add
Purit Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.950,00 ₩
Phạm vi một năm
4.845,00 ₩ - 10.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
136,65 T KRW
Số lượng trung bình
109,49 N
Tỷ số P/E
8,92
Tỷ lệ cổ tức
1,51%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,35 T | 10,98% |
Chi phí hoạt động | 3,38 T | 16,20% |
Thu nhập ròng | 3,73 T | -1,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,25 | -11,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,95 T | 8,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,60 T | 59,40% |
Tổng tài sản | 122,75 T | 18,14% |
Tổng nợ | 15,29 T | 43,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 107,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,73 T | -1,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,73 T | 93,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,00 T | 27,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -46,69 Tr | -285,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,67 T | 274,07% |
Dòng tiền tự do | 6,33 T | 1.928,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
119