Trang chủ445680 • KOSDAQ
add
Curiox BioSystems Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
77.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
71.700,00 ₩ - 84.300,00 ₩
Phạm vi một năm
17.240,00 ₩ - 149.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,33 NT KRW
Số lượng trung bình
256,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,85 T | 93,45% |
Chi phí hoạt động | 3,64 T | -14,08% |
Thu nhập ròng | -2,27 T | -236,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -122,64 | -170,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,42 T | 45,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,79 T | -36,90% |
Tổng tài sản | 78,03 T | 10,58% |
Tổng nợ | 25,22 T | 15,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 25,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,27 T | -236,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,07 T | -48,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,33 Tr | 99,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,21 Tr | 2.030,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,95 T | 49,84% |
Dòng tiền tự do | -1,69 T | 68,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
23