Trang chủ4463 • TYO
add
Nicca Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.623,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.641,00 ¥ - 1.674,00 ¥
Phạm vi một năm
1.160,00 ¥ - 1.865,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,65 T JPY
Số lượng trung bình
19,71 N
Tỷ số P/E
11,14
Tỷ lệ cổ tức
3,58%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,49 T | -0,92% |
Chi phí hoạt động | 4,38 T | 5,26% |
Thu nhập ròng | 771,00 Tr | -14,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,32 | -14,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,48 T | -5,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,85 T | 10,46% |
Tổng tài sản | 74,05 T | 18,74% |
Tổng nợ | 35,70 T | 38,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 771,00 Tr | -14,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
15 thg 9, 1941
Trang web
Nhân viên
1.576