Trang chủ4464 • TYO
add
Soft99 Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.410,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.350,00 ¥ - 3.485,00 ¥
Phạm vi một năm
1.419,00 ¥ - 4.190,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
77,63 T JPY
Số lượng trung bình
18,54 N
Tỷ số P/E
23,16
Tỷ lệ cổ tức
1,29%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,37 T | 3,10% |
Chi phí hoạt động | 1,91 T | 4,48% |
Thu nhập ròng | 1,09 T | 43,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,01 | 39,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,64 T | 11,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,87 T | 5,95% |
Tổng tài sản | 66,11 T | 3,64% |
Tổng nợ | 7,92 T | 0,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,09 T | 43,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 266,00 Tr | -61,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -739,00 Tr | 38,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -537,00 Tr | -19,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,01 T | -5,11% |
Dòng tiền tự do | -188,88 Tr | -455,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 10, 1954
Trang web
Nhân viên
827