Trang chủ446540 • KOSDAQ
add
Megatouch Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.040,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.050,00 ₩ - 4.185,00 ₩
Phạm vi một năm
3.105,00 ₩ - 5.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
106,06 T KRW
Số lượng trung bình
127,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,74 T | -2,86% |
Chi phí hoạt động | 1,74 T | 3,48% |
Thu nhập ròng | 1,78 T | 33,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,20 | 37,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,65 T | 99,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -27,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,57 T | -31,62% |
Tổng tài sản | 62,61 T | -3,81% |
Tổng nợ | 10,28 T | 3,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,78 T | 33,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,21 T | -42,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,49 T | -1.510,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,41 Tr | 96,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -309,67 Tr | -108,39% |
Dòng tiền tự do | 83,32 Tr | -96,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
275