Trang chủ4465 • TYO
add
Niitaka Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.320,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.328,00 ¥ - 2.353,00 ¥
Phạm vi một năm
1.930,00 ¥ - 2.700,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,98 T JPY
Số lượng trung bình
13,79 N
Tỷ số P/E
8,66
Tỷ lệ cổ tức
3,82%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,03 T | -0,51% |
Chi phí hoạt động | 1,66 T | -1,19% |
Thu nhập ròng | 387,00 Tr | -56,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,42 | -56,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 691,25 Tr | 12,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,51 T | 5,51% |
Tổng tài sản | 23,44 T | 2,65% |
Tổng nợ | 7,51 T | -10,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 387,00 Tr | -56,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 4, 1963
Trang web
Nhân viên
400