Trang chủ446840 • KOSDAQ
add
GITSN Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.337,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.290,00 ₩ - 1.350,00 ₩
Phạm vi một năm
1.285,00 ₩ - 2.330,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
71,06 T KRW
Số lượng trung bình
109,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,63 T | -53,53% |
Chi phí hoạt động | 4,21 T | 56,54% |
Thu nhập ròng | -2,96 T | -726,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -112,69 | -1.447,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,38 T | 297,48% |
Tổng tài sản | 19,33 T | 27,93% |
Tổng nợ | 11,76 T | 16,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -57,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,96 T | -726,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,46 T | 70,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -101,39 Tr | -116,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -260,50 Tr | 1,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,09 T | 101,07% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
109