Trang chủ4477 • TYO
add
Base Inc
Giá đóng cửa hôm trước
286,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
287,00 ¥ - 292,00 ¥
Phạm vi một năm
271,00 ¥ - 490,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
34,07 T JPY
Số lượng trung bình
1,31 Tr
Tỷ số P/E
18,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,68 T | 42,55% |
Chi phí hoạt động | 2,92 T | 34,76% |
Thu nhập ròng | 920,00 Tr | 365,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,78 | 285,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 557,50 Tr | 3.113,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -97,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,87 T | 4,42% |
Tổng tài sản | 57,80 T | 24,88% |
Tổng nợ | 42,68 T | 30,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 920,00 Tr | 365,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
11 thg 12, 2012
Trang web
Nhân viên
401