Trang chủ4482 • TYO
add
WILLs Inc
Giá đóng cửa hôm trước
726,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
725,00 ¥ - 736,00 ¥
Phạm vi một năm
555,00 ¥ - 829,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,45 T JPY
Số lượng trung bình
19,03 N
Tỷ số P/E
17,73
Tỷ lệ cổ tức
1,77%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,68 T | 16,24% |
Chi phí hoạt động | 444,40 Tr | -1,47% |
Thu nhập ròng | 223,20 Tr | 56,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,26 | 34,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 394,60 Tr | 37,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,14 T | 8,87% |
Tổng tài sản | 4,82 T | 13,09% |
Tổng nợ | 2,23 T | 4,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 35,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 223,20 Tr | 56,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 10, 2004
Trang web
Nhân viên
115