Trang chủ4483 • TYO
add
JMDC Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.290,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.350,00 ¥ - 3.425,00 ¥
Phạm vi một năm
2.480,00 ¥ - 4.950,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
221,18 T JPY
Số lượng trung bình
507,69 N
Tỷ số P/E
27,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,41 T | 17,53% |
Chi phí hoạt động | 3,91 T | -5,03% |
Thu nhập ròng | 2,44 T | 45,55% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,56 T | 39,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,24 T | 26,64% |
Tổng tài sản | 156,18 T | 13,64% |
Tổng nợ | 73,76 T | 17,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,44 T | 45,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,26 T | -3.386,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,74 T | -22,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,63 T | -25,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,62 T | -57,09% |
Dòng tiền tự do | -1,96 T | -292,33% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
2.281