Trang chủ4484 • TYO
add
Lancers Inc
Giá đóng cửa hôm trước
290,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
289,00 ¥ - 293,00 ¥
Phạm vi một năm
154,00 ¥ - 326,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,73 T JPY
Số lượng trung bình
36,67 N
Tỷ số P/E
26,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,44 T | 25,02% |
Chi phí hoạt động | 471,00 Tr | -2,89% |
Thu nhập ròng | 41,00 Tr | 127,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,85 | 82,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 115,00 Tr | 61,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,11 T | 25,39% |
Tổng tài sản | 3,69 T | 16,82% |
Tổng nợ | 2,24 T | 17,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,00 Tr | 127,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 2008
Trang web
Nhân viên
141