Trang chủ448710 • KOSDAQ
add
Cots Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19.490,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
19.630,00 ₩ - 20.900,00 ₩
Phạm vi một năm
15.000,00 ₩ - 28.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
108,30 T KRW
Số lượng trung bình
266,04 N
Tỷ số P/E
12,83
Tỷ lệ cổ tức
0,74%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,36 T | -11,58% |
Chi phí hoạt động | 1,26 T | 20,35% |
Thu nhập ròng | 707,85 Tr | -78,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,66 | -75,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,10 T | -71,90% |
Thuế suất hiệu dụng | -152,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,13 T | 1,83% |
Tổng tài sản | 120,99 T | 81,51% |
Tổng nợ | 67,18 T | 222,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 707,85 Tr | -78,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -233,25 Tr | -116,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,44 T | -3.548,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,88 T | 56.874,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,79 T | -501,15% |
Dòng tiền tự do | -36,89 T | -67.040,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
221