Trang chủ448900 • KOSDAQ
add
PIM Korea Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
110.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
101.000,00 ₩ - 116.700,00 ₩
Phạm vi một năm
11.300,00 ₩ - 178.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
682,11 T KRW
Số lượng trung bình
234,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,18 T | -15,19% |
Chi phí hoạt động | 1,95 T | 14,29% |
Thu nhập ròng | 993,01 Tr | -40,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,14 | -30,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,78 T | -29,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,68 T | 288,65% |
Tổng tài sản | 85,89 T | 12,33% |
Tổng nợ | 28,92 T | -11,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 993,01 Tr | -40,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,40 T | 505,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,40 T | -1.946,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,92 T | 177,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -110,48 Tr | -108,67% |
Dòng tiền tự do | -3,10 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
95