Trang chủ4495 • TYO
add
i Cubed Systems Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.116,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.120,00 ¥ - 2.168,00 ¥
Phạm vi một năm
1.435,00 ¥ - 2.980,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,32 T JPY
Số lượng trung bình
17,20 N
Tỷ số P/E
15,05
Tỷ lệ cổ tức
2,44%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,07 T | 31,75% |
Chi phí hoạt động | 497,11 Tr | 24,40% |
Thu nhập ròng | 218,50 Tr | 66,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,42 | 26,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 428,53 Tr | 43,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,45 T | 32,54% |
Tổng tài sản | 4,65 T | 31,02% |
Tổng nợ | 1,50 T | 75,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 218,50 Tr | 66,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
197