Trang chủ4496 • TYO
add
Commerce One Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
769,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
769,00 ¥ - 769,00 ¥
Phạm vi một năm
635,00 ¥ - 879,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,53 T JPY
Số lượng trung bình
2,25 N
Tỷ số P/E
23,37
Tỷ lệ cổ tức
2,60%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,01 T | 8,33% |
Chi phí hoạt động | 447,80 Tr | 22,80% |
Thu nhập ròng | 111,91 Tr | 119,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,04 | 102,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 148,43 Tr | -28,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,71 T | 4,86% |
Tổng tài sản | 3,61 T | 0,53% |
Tổng nợ | 952,45 Tr | 4,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 111,91 Tr | 119,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,63 Tr | -86,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 42,92 Tr | 193,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -95,40 Tr | 4,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,24 Tr | -210,20% |
Dòng tiền tự do | -7,03 Tr | -114,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 8, 2006
Trang web
Nhân viên
177