Trang chủ4498 • TYO
add
Cybertrust Japan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.165,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.169,00 ¥ - 1.186,00 ¥
Phạm vi một năm
897,50 ¥ - 1.597,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,61 T JPY
Số lượng trung bình
72,38 N
Tỷ số P/E
21,23
Tỷ lệ cổ tức
0,97%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,16 T | 9,45% |
Chi phí hoạt động | 554,71 Tr | 4,66% |
Thu nhập ròng | 313,80 Tr | 6,37% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 616,42 Tr | 7,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,57 T | -2,40% |
Tổng tài sản | 10,23 T | 9,90% |
Tổng nợ | 3,10 T | 15,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 313,80 Tr | 6,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 6, 2000
Trang web
Nhân viên
277