Trang chủ450330 • KOSDAQ
add
Hass Corp
Giá đóng cửa hôm trước
6.720,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.590,00 ₩ - 6.900,00 ₩
Phạm vi một năm
5.530,00 ₩ - 10.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
55,92 T KRW
Số lượng trung bình
56,71 N
Tỷ số P/E
36,53
Tỷ lệ cổ tức
0,88%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,82 T | -13,45% |
Chi phí hoạt động | 1,83 T | -13,45% |
Thu nhập ròng | 1,02 T | -0,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,65 | 14,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 807,61 Tr | -18,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -64,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,67 T | 19,40% |
Tổng tài sản | 54,85 T | -0,05% |
Tổng nợ | 8,47 T | -10,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,02 T | -0,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,30 T | 2.402,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -973,04 Tr | -96,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -219,65 Tr | 34,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,09 T | 234,75% |
Dòng tiền tự do | 561,61 Tr | 142,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
106