Trang chủ450520 • KOSDAQ
add
Inswave Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.030,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.975,00 ₩ - 3.100,00 ₩
Phạm vi một năm
2.525,00 ₩ - 5.330,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
44,06 T KRW
Số lượng trung bình
65,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,02 T | 6,25% |
Chi phí hoạt động | 3,63 T | -17,96% |
Thu nhập ròng | 968,97 Tr | 1.562,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,68 | 1.461,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,01 T | 201,66% |
Thuế suất hiệu dụng | -49,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,15 T | -42,60% |
Tổng tài sản | 52,75 T | -4,80% |
Tổng nợ | 12,24 T | 7,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 968,97 Tr | 1.562,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 49,33 Tr | 140,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,16 T | -80,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -304,86 Tr | 17,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,93 T | -81,36% |
Dòng tiền tự do | 1,05 T | 1.180,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
156