Trang chủ451220 • KOSDAQ
add
IMT Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11.520,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
11.310,00 ₩ - 11.930,00 ₩
Phạm vi một năm
8.420,00 ₩ - 15.170,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
91,98 T KRW
Số lượng trung bình
278,80 N
Tỷ số P/E
94,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,11 T | 85,16% |
Chi phí hoạt động | 2,23 T | 28,60% |
Thu nhập ròng | 766,68 Tr | 141,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,58 | 122,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,28 T | 2.694,45% |
Thuế suất hiệu dụng | -72,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,63 T | -25,77% |
Tổng tài sản | 67,12 T | 22,73% |
Tổng nợ | 36,40 T | 39,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 766,68 Tr | 141,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,59 T | 2.698,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,81 T | -96,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,27 T | 159,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,10 T | 442,31% |
Dòng tiền tự do | -4,92 T | -182,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
56