Trang chủ451760 • KOSDAQ
add
Contec Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17.190,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
17.190,00 ₩ - 18.780,00 ₩
Phạm vi một năm
7.500,00 ₩ - 26.350,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
285,55 T KRW
Số lượng trung bình
522,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,34 T | -30,84% |
Chi phí hoạt động | 7,24 T | -36,22% |
Thu nhập ròng | 4,66 T | 132,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,68 | 147,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,50 T | 184,79% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 98,33 T | -17,21% |
Tổng tài sản | 273,07 T | -2,04% |
Tổng nợ | 94,48 T | 6,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 178,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,66 T | 132,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,76 T | -5,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,59 T | -339,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -87,62 Tr | -103,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,78 T | -132,88% |
Dòng tiền tự do | 8,79 T | -46,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
114