Trang chủ452160 • KOSDAQ
add
JNB Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.290,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.170,00 ₩ - 5.370,00 ₩
Phạm vi một năm
3.925,00 ₩ - 10.250,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
50,78 T KRW
Số lượng trung bình
29,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,89%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,20 T | -20,39% |
Chi phí hoạt động | 773,74 Tr | 10,85% |
Thu nhập ròng | -917,37 Tr | -317,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,70 | -373,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 488,15 Tr | -68,97% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,60 T | -19,18% |
Tổng tài sản | 72,16 T | 10,25% |
Tổng nợ | 32,10 T | 17,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 761,08 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -917,37 Tr | -317,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 127,23 Tr | -91,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -628,80 Tr | 48,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 492,81 Tr | 126,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,76 Tr | 99,46% |
Dòng tiền tự do | 161,43 Tr | -68,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
64