Trang chủ452190 • KOSDAQ
add
HBL Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.965,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.970,00 ₩ - 4.200,00 ₩
Phạm vi một năm
3.580,00 ₩ - 6.360,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
97,00 T KRW
Số lượng trung bình
153,16 N
Tỷ số P/E
40,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,20 T | 33,59% |
Chi phí hoạt động | 1,02 T | -56,92% |
Thu nhập ròng | 2,90 T | 313,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,47 | 259,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,77 T | 425,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,03 T | -10,63% |
Tổng tài sản | 41,70 T | 21,10% |
Tổng nợ | 11,08 T | 74,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,90 T | 313,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,07 T | -7,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,47 T | -9.016,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,15 T | 2.675,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,24 T | -299,30% |
Dòng tiền tự do | -644,48 Tr | -125,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
77