Trang chủ452200 • KOSDAQ
add
Mintech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.255,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.255,00 ₩ - 2.380,00 ₩
Phạm vi một năm
1.935,00 ₩ - 4.490,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
55,70 T KRW
Số lượng trung bình
102,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,87 T | -29,77% |
Chi phí hoạt động | 3,26 T | -19,74% |
Thu nhập ròng | -1,81 T | -138,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,46 | -155,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -862,10 Tr | -13,92% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,83 T | -20,87% |
Tổng tài sản | 55,83 T | -18,77% |
Tổng nợ | 16,67 T | -34,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,81 T | -138,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 879,11 Tr | -67,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,23 T | 55,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -38,16 Tr | -102,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,09 T | -30,80% |
Dòng tiền tự do | 799,86 Tr | 179,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
79