Trang chủ452280 • KOSDAQ
add
Hansun Engineering Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.700,00 ₩
Phạm vi một năm
5.910,00 ₩ - 17.930,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
263,49 T KRW
Số lượng trung bình
837,86 N
Tỷ số P/E
33,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,41 T | 49,23% |
Chi phí hoạt động | 1,40 T | 6,51% |
Thu nhập ròng | 125,86 Tr | -90,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,68 | -93,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,37 T | 53,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,60 T | 186,31% |
Tổng tài sản | 140,60 T | 78,00% |
Tổng nợ | 72,25 T | 260,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 125,86 Tr | -90,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -92,40 Tr | -116,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,49 T | -84,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,28 T | 545,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,66 T | 3.199,06% |
Dòng tiền tự do | -3,15 T | -107,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
222