Trang chủ452400 • KOSDAQ
add
INICS Corp
Giá đóng cửa hôm trước
8.430,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.330,00 ₩ - 8.790,00 ₩
Phạm vi một năm
7.700,00 ₩ - 14.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
77,11 T KRW
Số lượng trung bình
30,48 N
Tỷ số P/E
306,21
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,40 T | -3,53% |
Chi phí hoạt động | 2,83 T | -13,63% |
Thu nhập ròng | -570,41 Tr | -6.294,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,16 | -7.300,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -313,36 Tr | 22,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,60 T | -12,31% |
Tổng tài sản | 141,22 T | 2,31% |
Tổng nợ | 20,31 T | 24,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 120,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -570,41 Tr | -6.294,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,52 T | 1.203,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,33 T | 20,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 162,41 Tr | 103,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 282,55 Tr | 104,52% |
Dòng tiền tự do | -65,78 Tr | 96,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
130