Trang chủ452430 • KOSDAQ
add
Sapien Semiconductors Inc
Giá đóng cửa hôm trước
29.250,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
28.850,00 ₩ - 30.250,00 ₩
Phạm vi một năm
12.660,00 ₩ - 40.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
246,13 T KRW
Số lượng trung bình
72,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,01 T | 34,70% |
Chi phí hoạt động | 2,28 T | 193,01% |
Thu nhập ròng | 32,22 Tr | -94,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,36 | -95,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 343,56 Tr | -46,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,02 T | 36,74% |
Tổng tài sản | 31,61 T | 1,18% |
Tổng nợ | 18,74 T | 26,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 18,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,22 Tr | -94,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,72 T | 1.369,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -515,98 Tr | 47,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,02 Tr | 84,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,98 T | 607,77% |
Dòng tiền tự do | 8,17 T | 594,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
71