Trang chủ4531 • TYO
add
Yuki Gosei Kogyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
393,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
388,00 ¥ - 399,00 ¥
Phạm vi một năm
214,00 ¥ - 640,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,57 T JPY
Số lượng trung bình
147,37 N
Tỷ số P/E
12,68
Tỷ lệ cổ tức
2,31%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,20 T | -12,25% |
Chi phí hoạt động | 571,00 Tr | -5,93% |
Thu nhập ròng | 73,00 Tr | -30,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,28 | -20,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 361,50 Tr | -5,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,01 T | -5,15% |
Tổng tài sản | 27,48 T | 2,17% |
Tổng nợ | 14,12 T | -0,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 73,00 Tr | -30,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 11, 1947
Trang web
Nhân viên
296