Trang chủ4532 • TPE
add
Rechi Precision Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
25,85 NT$ - 26,40 NT$
Phạm vi một năm
22,00 NT$ - 32,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
13,15 T TWD
Số lượng trung bình
1,30 Tr
Tỷ số P/E
12,77
Tỷ lệ cổ tức
5,76%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,35 T | -20,01% |
Chi phí hoạt động | 452,94 Tr | -18,05% |
Thu nhập ròng | 273,20 Tr | -3,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,27 | 20,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 505,47 Tr | -5,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,61 T | -17,70% |
Tổng tài sản | 28,32 T | -5,27% |
Tổng nợ | 16,95 T | -7,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 485,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 273,20 Tr | -3,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,02 T | -58,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -992,86 Tr | -190,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,54 Tr | 90,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 153,02 Tr | -92,22% |
Dòng tiền tự do | -24,75 Tr | -101,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
5.061