Trang chủ453450 • KOSDAQ
add
Gridwiz Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
21.900,00 ₩ - 24.050,00 ₩
Phạm vi một năm
12.120,00 ₩ - 25.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
182,29 T KRW
Số lượng trung bình
383,52 N
Tỷ số P/E
85,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,67 T | 12,38% |
Chi phí hoạt động | 5,28 T | -35,93% |
Thu nhập ròng | -4,40 T | -51,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,68 | -35,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 617,06 Tr | 120,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,02 T | -19,62% |
Tổng tài sản | 188,62 T | 11,77% |
Tổng nợ | 55,49 T | 46,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 133,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,40 T | -51,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,49 T | -6,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,69 T | -3.906,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,15 T | 1.147,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,01 T | -152,10% |
Dòng tiền tự do | -7,51 T | -224,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
107