Trang chủ4539 • TYO
add
Nippon Chemiphar Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.735,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.720,00 ¥ - 1.729,00 ¥
Phạm vi một năm
1.410,00 ¥ - 1.857,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,33 T JPY
Số lượng trung bình
2,51 N
Tỷ số P/E
11,39
Tỷ lệ cổ tức
2,91%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,32 T | -4,10% |
Chi phí hoạt động | 2,03 T | -3,20% |
Thu nhập ròng | 123,00 Tr | 55,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,48 | 62,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 428,25 Tr | -33,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,00 T | -25,41% |
Tổng tài sản | 52,10 T | -0,28% |
Tổng nợ | 32,85 T | -2,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 123,00 Tr | 55,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 6, 1950
Trang web
Nhân viên
855