Trang chủ4544 • TYO
add
H.U. Group Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.210,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.200,00 ¥ - 3.251,00 ¥
Phạm vi một năm
2.440,50 ¥ - 4.093,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
185,01 T JPY
Số lượng trung bình
286,47 N
Tỷ số P/E
32,14
Tỷ lệ cổ tức
3,88%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,34 T | 0,45% |
Chi phí hoạt động | 16,36 T | 0,01% |
Thu nhập ròng | 5,40 T | 49,35% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,32 T | 5,61% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,84 T | 28,10% |
Tổng tài sản | 272,92 T | -4,55% |
Tổng nợ | 137,81 T | -6,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 135,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,40 T | 49,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,79 T | -10,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,76 T | 671,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,60 T | 34,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,28 T | 185,61% |
Dòng tiền tự do | 3,43 T | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
18 thg 12, 1950
Trang web
Nhân viên
5.444