Trang chủ4545 • TPE
add
Min Aik Precision Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
30,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
30,10 NT$ - 30,95 NT$
Phạm vi một năm
27,55 NT$ - 49,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,33 T TWD
Số lượng trung bình
165,54 N
Tỷ số P/E
177,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 559,04 Tr | -0,89% |
Chi phí hoạt động | 96,23 Tr | -1,60% |
Thu nhập ròng | 10,70 Tr | 98,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,91 | 101,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,03 Tr | 53,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 648,80 Tr | -29,97% |
Tổng tài sản | 3,12 T | -4,06% |
Tổng nợ | 1,22 T | -2,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,70 Tr | 98,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 981,00 N | -98,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,44 Tr | -311,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,41 Tr | 75,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,06 Tr | -136,77% |
Dòng tiền tự do | -53,97 Tr | -180,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
1.081