Trang chủ4548 • TYO
add
Seikagaku Corp
Giá đóng cửa hôm trước
747,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
745,00 ¥ - 751,00 ¥
Phạm vi một năm
603,00 ¥ - 788,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
42,55 T JPY
Số lượng trung bình
212,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,01%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,02 T | -11,83% |
Chi phí hoạt động | 4,11 T | -8,06% |
Thu nhập ròng | 890,00 Tr | -23,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,86 | -12,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 419,75 Tr | -55,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,83 T | -22,50% |
Tổng tài sản | 82,98 T | 0,28% |
Tổng nợ | 9,97 T | 13,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 890,00 Tr | -23,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 6, 1947
Trang web
Nhân viên
1.075