Trang chủ4552 • TPE
add
Lida Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
20,55 NT$ - 21,20 NT$
Phạm vi một năm
17,50 NT$ - 26,45 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,42 T TWD
Số lượng trung bình
126,85 N
Tỷ số P/E
10,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 852,62 Tr | -10,51% |
Chi phí hoạt động | 101,05 Tr | -33,44% |
Thu nhập ròng | 40,56 Tr | 36,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,76 | 53,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 110,30 Tr | 57,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,55 T | 6,35% |
Tổng tài sản | 7,85 T | 1,65% |
Tổng nợ | 1,64 T | 6,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,56 Tr | 36,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 181,95 Tr | 953,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -68,40 Tr | -46,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -136,95 Tr | 20,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 36,88 Tr | 114,15% |
Dòng tiền tự do | -36,78 Tr | 80,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web